TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étalagiste

danh từ cả hai giống
/e.ta.la.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

étalagiste nghĩa là người bày hàng, bày hàng.

Nghĩa của étalagiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bày hàng (ngoài đường phố).
  2. Người chuyên môn bày hàng.

Tính từ

  1. Bày hàng (ngoài đường phố).
    • Libraire étalagistengười bán sách bày hàng (ngoài đường phố)

Dạng từ của étalagiste

Số nhiềuétalagistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ window dresser

Câu hỏi thường gặp

étalagiste nghĩa là gì?

étalagiste (danh từ, tính từ) nghĩa là người bày hàng, bày hàng.

étalagiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étalagiste (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.la.ʒist/.

étalagiste là giống đực hay giống cái?

étalagiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.