TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étalager

giọng máy của trình duyệt

étalager nghĩa là bày.

Nghĩa của étalager

Ngoại động từ

  1. Bày.
    • étalager des marchandisesbày hàng

Câu hỏi thường gặp

étalager nghĩa là gì?

étalager (ngoại động từ) nghĩa là bày.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.