TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étalage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ta.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

étalage nghĩa là sự bày, chỗ bày hàng, sự phô bày, sự chưng ra.

Nghĩa của étalage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bày (hàng); chỗ bày hàng; hàng bày.
    • Les étalages du magasinnhững hàng bày của cửa hàng
  2. Sự phô bày, sự chưng ra, sự khoe.
    • Faire étalage de sa richessekhoe giàu

Dạng từ của étalage

Đi với mạo từ: un étalage · l'étalage

Số nhiềuétalages

Họ từ của étalage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ display; window display, window dressing

Câu hỏi thường gặp

étalage nghĩa là gì?

étalage (danh từ) nghĩa là sự bày, chỗ bày hàng, sự phô bày, sự chưng ra.

étalage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étalage (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.laʒ/.

étalage là giống đực hay giống cái?

étalage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.