étalage
étalage nghĩa là sự bày, chỗ bày hàng, sự phô bày, sự chưng ra.
Nghĩa của étalage
Danh từ · giống đực
- Sự bày (hàng); chỗ bày hàng; hàng bày.
- Les étalages du magasinnhững hàng bày của cửa hàng
- Sự phô bày, sự chưng ra, sự khoe.
- Faire étalage de sa richessekhoe giàu
Dạng từ của étalage
Đi với mạo từ: un étalage · l'étalage
| Số nhiều | étalages |
Họ từ của étalage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ display; window display, window dressing
Câu hỏi thường gặp
étalage nghĩa là gì?
étalage (danh từ) nghĩa là sự bày, chỗ bày hàng, sự phô bày, sự chưng ra.
étalage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étalage (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.laʒ/.
étalage là giống đực hay giống cái?
étalage là danh từ giống đực (dùng với un, le).