TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étain

danh từ giống đực (m)
/e.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

étain nghĩa là thiếc, đồ thiếc.

Nghĩa của étain

Danh từ · giống đực

  1. Thiếc.
  2. Đồ thiếc.
  3. Thợ đúc thiếc.
  4. Thợ làm đồ thiếc mỹ nghệ.

Dạng từ của étain

Đi với mạo từ: un étain · l'étain

Số nhiềuétains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étain

Đồng nghĩa

Họ từ của étain

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tin; pewter, item made of pewter

Câu hỏi thường gặp

étain nghĩa là gì?

étain (danh từ) nghĩa là thiếc, đồ thiếc.

étain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étain (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛ̃/.

étain là giống đực hay giống cái?

étain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.