étalement
danh từ giống đực (m)
/e.tal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
étalement nghĩa là sự bày ra.
Nghĩa của étalement
Danh từ · giống đực
- Sự bày ra.
- Sự trải ra.
- étalement des vacances sur quatre moissự trải ngày nghỉ ra trong bốn tháng
Dạng từ của étalement
Đi với mạo từ: un étalement · l'étalement
| Số nhiều | étalements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spreading, sprawling; staggering
Câu hỏi thường gặp
étalement nghĩa là gì?
étalement (danh từ) nghĩa là sự bày ra.
étalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étalement (giọng Pháp chuẩn): /e.tal.mɑ̃/.
étalement là giống đực hay giống cái?
étalement là danh từ giống đực (dùng với un, le).