TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đối lập tiếng Pháp là gì?

"đối lập" trong tiếng Pháp là contraire (tính từ), opposition (danh từ).

contraire Tính từ

/kɔ̃.tʁɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái, ngược, trái ngược, đối lập.

  • Opinions contraires ý kiến đối lập
  • Vent contraire gió ngược

Xem đầy đủ từ "contraire": giống, cách chia, thành ngữ →

opposition Danh từ · giống cái

/ɔ.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đối lập; phe đối lập, đảng đối lập.

  • La politique gouvernementale a été critiquée par le parti d'opposition. Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.
  • Opposition de couleurs sự đối lập màu sắc

Xem đầy đủ từ "opposition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối lập tiếng Pháp là gì?

"đối lập" trong tiếng Pháp là contraire (tính từ), opposition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.