TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đẽo tiếng Pháp là gì?

"đẽo" trong tiếng Pháp là tailler (ngoại động từ), bûcher (ngoại động từ).

tailler Ngoại động từ

/ta.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt, gọt, đẽo.

  • Tailler un veston cắt một cái áo
  • Tailler un crayon gọt bút chì

Xem đầy đủ từ "tailler": giống, cách chia, thành ngữ →

bûcher Ngoại động từ

/by.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẽo (gỗ, đá).

Xem đầy đủ từ "bûcher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẽo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đẽo tiếng Pháp là gì?

"đẽo" trong tiếng Pháp là tailler (ngoại động từ), bûcher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.