Đặt vào tiếng Pháp là gì?
"đặt vào" trong tiếng Pháp là appliquer (ngoại động từ), inclure (ngoại động từ), situer (ngoại động từ).
appliquer Ngoại động từ
/a.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gắn vào, áp vào, bôi vào, đặt vào...
- Appliquer une couche de peinture sur un mur quét một lớp sơn lên tường
- Appliquer du vernis sur ses ongles sơn móng tay
inclure Ngoại động từ
/ɛ̃.klyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho vào, đặt vào.
- Inclure un chèque dans une lettre cho một cái séc vào trong lá thư
- J'inclus votre nom dans la liste tôi cho tên anh vào danh sách bao gồm
situer Ngoại động từ
/si.tɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt vào, để vào.
- Situer un auteur dans son époque đặt một tác giả vào thời đại của ông
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- garnirNgoại động từ · Cho vào, bày vào, đặt vào, thêm vào
- apposerNgoại động từ · Áp vào, đặt vào, dán vào, đóng vào
- jeterNgoại động từ · Đặt vào (tình trạng nào đó)
- exposerNgoại động từ · Dấn vào, đặt vào
- attelerNgoại động từ · Đặt vào, giao cho
- chausserNgoại động từ · Đặt vào, đeo vào
- appositionDanh từ · Sự áp vào, sự đặt vào, sự dán vào, sự đóng vào
- garnissageDanh từ · Sự cho vào, sự bày vào, sự đặt vào, sự thêm vào
Câu hỏi thường gặp
Đặt vào tiếng Pháp là gì?
"đặt vào" trong tiếng Pháp là appliquer (ngoại động từ), inclure (ngoại động từ), situer (ngoại động từ).