TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặt vào tiếng Pháp là gì?

"đặt vào" trong tiếng Pháp là appliquer (ngoại động từ), inclure (ngoại động từ), situer (ngoại động từ).

appliquer Ngoại động từ

/a.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gắn vào, áp vào, bôi vào, đặt vào...

  • Appliquer une couche de peinture sur un mur quét một lớp sơn lên tường
  • Appliquer du vernis sur ses ongles sơn móng tay

Xem đầy đủ từ "appliquer": giống, cách chia, thành ngữ →

inclure Ngoại động từ

/ɛ̃.klyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho vào, đặt vào.

  • Inclure un chèque dans une lettre cho một cái séc vào trong lá thư
  • J'inclus votre nom dans la liste tôi cho tên anh vào danh sách bao gồm

Xem đầy đủ từ "inclure": giống, cách chia, thành ngữ →

situer Ngoại động từ

/si.tɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt vào, để vào.

  • Situer un auteur dans son époque đặt một tác giả vào thời đại của ông

Xem đầy đủ từ "situer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặt vào tiếng Pháp là gì?

"đặt vào" trong tiếng Pháp là appliquer (ngoại động từ), inclure (ngoại động từ), situer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.