TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apposition

danh từ giống cái (f)
/a.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

apposition nghĩa là sự áp vào, sự đặt vào, đồng vị ngữ.

Nghĩa của apposition

Danh từ · giống cái

  1. Sự áp vào, sự đặt vào, sự dán vào, sự đóng vào.
    • Apposition des scelléssự niêm phong
  2. Ngôn ngữ học Đồng vị ngữ.
    • Mot mis en appositiontừ dùng làm đồng vị ngữ

Dạng từ của apposition

Đi với mạo từ: une apposition · l'apposition

Số nhiềuappositions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apposition

Câu hỏi thường gặp

apposition nghĩa là gì?

apposition (danh từ) nghĩa là sự áp vào, sự đặt vào, đồng vị ngữ.

apposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apposition (giọng Pháp chuẩn): /a.po.zi.sjɔ̃/.

apposition là giống đực hay giống cái?

apposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.