apprenant
danh từ cả hai giống
/a.pʁə.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
apprenant nghĩa là người học.
Nghĩa của apprenant
Danh từ · cả hai giống
- Người học.
Dạng từ của apprenant
| Số nhiều | apprenants |
| Giống cái | apprenante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ learner, student (person who is learning something)
Câu hỏi thường gặp
apprenant nghĩa là gì?
apprenant (danh từ) nghĩa là người học.
apprenant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apprenant (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁə.nɑ̃/.
apprenant là giống đực hay giống cái?
apprenant là danh từ cả hai giống.