TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apprenant

danh từ cả hai giống
/a.pʁə.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

apprenant nghĩa là người học.

Nghĩa của apprenant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người học.

Dạng từ của apprenant

Số nhiềuapprenants
Giống cáiapprenante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ learner, student (person who is learning something)

Câu hỏi thường gặp

apprenant nghĩa là gì?

apprenant (danh từ) nghĩa là người học.

apprenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apprenant (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁə.nɑ̃/.

apprenant là giống đực hay giống cái?

apprenant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.