TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đần tiếng Pháp là gì?

"đần" trong tiếng Pháp là imbécile (tính từ), bête (tính từ).

imbécile Tính từ

/ɛ̃.be.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đần, ngu xuẩn.

  • Il faut être imbécile pour ne pas comprendre cela ngu xuẩn thì mới không hiểu điều đó
  • Rire imbécile cái cười ngu xuẩn

Xem đầy đủ từ "imbécile": giống, cách chia, thành ngữ →

bête Tính từ

/bɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, đần, ngốc, dại.

  • Être bête comme un âne ngu như bò
  • Pas si bête không ngu đến thế đâu

Xem đầy đủ từ "bête": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đần tiếng Pháp là gì?

"đần" trong tiếng Pháp là imbécile (tính từ), bête (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.