Đĩa tiếng Pháp là gì?
"đĩa" trong tiếng Pháp là assiette (danh từ), disque (danh từ), soucoupe (danh từ).
assiette Danh từ · giống cái
/a.sjɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đĩa.
- Qui a cassé l'assiette ? Ai làm vỡ cái đĩa?
- Assiette de porcelaine đĩa sứ
disque Danh từ · giống đực
/disk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đĩa.
- Lancer le disque (thể dục thể thao) ném đĩa
- Disque du soleil (thiên (văn học)) đĩa mặt trời
soucoupe Danh từ · giống cái
/su.kup/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đĩa (đặt dưới chén, tách).
- soucoupe volante đĩa bay
plat Danh từ
/pla/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đĩa.
- Plat de porcelaine đĩa sứ
- un plat de poissons một đĩa cá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đĩa tiếng Pháp là gì?
"đĩa" trong tiếng Pháp là assiette (danh từ), disque (danh từ), soucoupe (danh từ).