TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đĩa tiếng Pháp là gì?

"đĩa" trong tiếng Pháp là assiette (danh từ), disque (danh từ), soucoupe (danh từ).

assiette Danh từ · giống cái

/a.sjɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa.

  • Qui a cassé l'assiette ? Ai làm vỡ cái đĩa?
  • Assiette de porcelaine đĩa sứ

Xem đầy đủ từ "assiette": giống, cách chia, thành ngữ →

disque Danh từ · giống đực

/disk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa.

  • Lancer le disque (thể dục thể thao) ném đĩa
  • Disque du soleil (thiên (văn học)) đĩa mặt trời

Xem đầy đủ từ "disque": giống, cách chia, thành ngữ →

soucoupe Danh từ · giống cái

/su.kup/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa (đặt dưới chén, tách).

  • soucoupe volante đĩa bay

Xem đầy đủ từ "soucoupe": giống, cách chia, thành ngữ →

plat Danh từ

/pla/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa.

  • Plat de porcelaine đĩa sứ
  • un plat de poissons một đĩa cá

Xem đầy đủ từ "plat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đĩa tiếng Pháp là gì?

"đĩa" trong tiếng Pháp là assiette (danh từ), disque (danh từ), soucoupe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.