TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đáng sợ tiếng Pháp là gì?

"đáng sợ" trong tiếng Pháp là effrayant (tính từ), redoutable (tính từ), angoissant (tính từ).

effrayant Tính từ

/e.fʁɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng khiếp sợ, đáng sợ.

  • Bruit effrayant tiếng động đáng sợ

Xem đầy đủ từ "effrayant": giống, cách chia, thành ngữ →

redoutable Tính từ

/ʁə.du.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng sợ, đáng gờm.

  • Maladie redoutable bệnh đáng sợ
  • Ennemi redoutable kẻ địch đáng sợ

Xem đầy đủ từ "redoutable": giống, cách chia, thành ngữ →

angoissant Tính từ

/ɑ̃.ɡwa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng sợ, gây kinh hoàng; hiểm nghèo.

  • Situation angoissante tình thế hiểm nghèo

Xem đầy đủ từ "angoissant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng sợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáng sợ tiếng Pháp là gì?

"đáng sợ" trong tiếng Pháp là effrayant (tính từ), redoutable (tính từ), angoissant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.