Đáng sợ tiếng Pháp là gì?
"đáng sợ" trong tiếng Pháp là effrayant (tính từ), redoutable (tính từ), angoissant (tính từ).
effrayant Tính từ
/e.fʁɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng khiếp sợ, đáng sợ.
- Bruit effrayant tiếng động đáng sợ
redoutable Tính từ
/ʁə.du.tabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng sợ, đáng gờm.
- Maladie redoutable bệnh đáng sợ
- Ennemi redoutable kẻ địch đáng sợ
angoissant Tính từ
/ɑ̃.ɡwa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng sợ, gây kinh hoàng; hiểm nghèo.
- Situation angoissante tình thế hiểm nghèo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng sợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng sợ tiếng Pháp là gì?
"đáng sợ" trong tiếng Pháp là effrayant (tính từ), redoutable (tính từ), angoissant (tính từ).