redoutable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.du.tabl/ giọng máy của trình duyệt
redoutable nghĩa là đáng sợ, đáng gờm.
Nghĩa của redoutable
Tính từ
- Đáng sợ, đáng gờm.
- Maladie redoutablebệnh đáng sợ
- Ennemi redoutablekẻ địch đáng sợ
Dạng từ của redoutable
| Số nhiều | redoutables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frightening; formidable; redoubtable
Câu hỏi thường gặp
redoutable nghĩa là gì?
redoutable (tính từ) nghĩa là đáng sợ, đáng gờm.
redoutable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redoutable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.du.tabl/.