TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redoutable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.du.tabl/ giọng máy của trình duyệt

redoutable nghĩa là đáng sợ, đáng gờm.

Nghĩa của redoutable

Tính từ

  1. Đáng sợ, đáng gờm.
    • Maladie redoutablebệnh đáng sợ
    • Ennemi redoutablekẻ địch đáng sợ

Dạng từ của redoutable

Số nhiềuredoutables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frightening; formidable; redoubtable

Câu hỏi thường gặp

redoutable nghĩa là gì?

redoutable (tính từ) nghĩa là đáng sợ, đáng gờm.

redoutable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redoutable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.du.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.