TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redoute

danh từ giống cái (f)
/ʁə.dut/ giọng máy của trình duyệt

redoute nghĩa là hội vui, công sự lẻ, đồn lẻ.

Nghĩa của redoute

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghiã cũ Hội vui, nơi tổ chức hội vui.
  2. Sử học Công sự lẻ, đồn lẻ.

Dạng từ của redoute

Đi với mạo từ: une redoute · la redoute

Số nhiềuredoutes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ An outwork of a fortification (cognate with redoubt).

Câu hỏi thường gặp

redoute nghĩa là gì?

redoute (danh từ) nghĩa là hội vui, công sự lẻ, đồn lẻ.

redoute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redoute (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dut/.

redoute là giống đực hay giống cái?

redoute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.