redoute
danh từ giống cái (f)
/ʁə.dut/ giọng máy của trình duyệt
redoute nghĩa là hội vui, công sự lẻ, đồn lẻ.
Nghĩa của redoute
Danh từ · giống cái
- Từ cũ; nghiã cũ Hội vui, nơi tổ chức hội vui.
- Sử học Công sự lẻ, đồn lẻ.
Dạng từ của redoute
Đi với mạo từ: une redoute · la redoute
| Số nhiều | redoutes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ An outwork of a fortification (cognate with redoubt).
Câu hỏi thường gặp
redoute nghĩa là gì?
redoute (danh từ) nghĩa là hội vui, công sự lẻ, đồn lẻ.
redoute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redoute (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dut/.
redoute là giống đực hay giống cái?
redoute là danh từ giống cái (dùng với une, la).