TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redoublé

/ʁǝ.du.ble/ giọng máy của trình duyệt

redoublé nghĩa là dồn, dồn dập.

Nghĩa của redoublé

Tính từ

  1. Dồn, dồn dập.
    • Pas redoublésbước dồn
    • Frapper à coups redoublésđánh dồn dập

Dạng từ của redoublé

Số nhiềuredoublés
Giống cáiredoublée
Giống cái số nhiềuredoublées

Câu hỏi thường gặp

redoublé nghĩa là gì?

redoublé (tính từ) nghĩa là dồn, dồn dập.

redoublé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redoublé (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.du.ble/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.