TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ăn mòn tiếng Pháp là gì?

"ăn mòn" trong tiếng Pháp là corrosif (tính từ), éroder (ngoại động từ).

corrosif Tính từ

/kɔ.ʁɔ.zif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặm mòn, ăn mòn.

  • Substance corrosive chất gặm mòn

Xem đầy đủ từ "corrosif": giống, cách chia, thành ngữ →

éroder Ngoại động từ

/e.ʁɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn mòn, xói mòn.

  • Acide qui érode un métal axit ăn mòn kim loại

Xem đầy đủ từ "éroder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn mòn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn mòn tiếng Pháp là gì?

"ăn mòn" trong tiếng Pháp là corrosif (tính từ), éroder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.