TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corrosion

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʁɔ.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

corrosion nghĩa là sự gặm mòn, sự ăn mòn, sự phá hoại dần.

Nghĩa của corrosion

Danh từ · giống cái

  1. Sự gặm mòn, sự ăn mòn.
    • Corrosion par l'acide/par le gaz/par liquidesự ăn mòn do axit/do khí/do chất lỏng
    • Corrosion par l'eau de mer/par l'air marin/par la vapeursự ăn mòn do nước biển/do không khí biển/do hơi
    • Corrosion aqueuse/marine/salinesự ăn mòn do nước/do biển/do muối
    • Corrosion générale/uniformesự ăn mòn tổng quát/đồng đều
  2. Nghĩa bóng Sự phá hoại dần.

Dạng từ của corrosion

Đi với mạo từ: une corrosion · la corrosion

Số nhiềucorrosions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corrosion

Câu hỏi thường gặp

corrosion nghĩa là gì?

corrosion (danh từ) nghĩa là sự gặm mòn, sự ăn mòn, sự phá hoại dần.

corrosion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrosion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ.zjɔ̃/.

corrosion là giống đực hay giống cái?

corrosion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.