corrosion
corrosion nghĩa là sự gặm mòn, sự ăn mòn, sự phá hoại dần.
Nghĩa của corrosion
Danh từ · giống cái
- Sự gặm mòn, sự ăn mòn.
- Corrosion par l'acide/par le gaz/par liquidesự ăn mòn do axit/do khí/do chất lỏng
- Corrosion par l'eau de mer/par l'air marin/par la vapeursự ăn mòn do nước biển/do không khí biển/do hơi
- Corrosion aqueuse/marine/salinesự ăn mòn do nước/do biển/do muối
- Corrosion générale/uniformesự ăn mòn tổng quát/đồng đều
- Nghĩa bóng Sự phá hoại dần.
Dạng từ của corrosion
Đi với mạo từ: une corrosion · la corrosion
| Số nhiều | corrosions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corrosion
Câu hỏi thường gặp
corrosion nghĩa là gì?
corrosion (danh từ) nghĩa là sự gặm mòn, sự ăn mòn, sự phá hoại dần.
corrosion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corrosion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ.zjɔ̃/.
corrosion là giống đực hay giống cái?
corrosion là danh từ giống cái (dùng với une, la).