TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corrodant

/kɔ.ʁɔ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

corrodant nghĩa là gặm mòn, ăn mòn, chất gặm mòn.

Nghĩa của corrodant

Tính từ

  1. Gặm mòn, ăn mòn.
    • Action corrodante des acidestác dụng gặm mòn của axit

Danh từ · giống đực

  1. Chất gặm mòn.

Dạng từ của corrodant

Giống cáicorrodante /kɔ.ʁɔ.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềucorrodante

Câu hỏi thường gặp

corrodant nghĩa là gì?

corrodant (tính từ, danh từ) nghĩa là gặm mòn, ăn mòn, chất gặm mòn.

corrodant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrodant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.