Yên tĩnh tiếng Pháp là gì?
"yên tĩnh" trong tiếng Pháp là paix (danh từ), calme (tính từ), tranquillité (danh từ).
paix Danh từ · giống cái
/pɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự yên lặng, sự yên tĩnh.
- La paix des champs sự yên lặng của đồng ruộng
calme Tính từ
/kalm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình tĩnh.
tranquillité Danh từ · giống cái
/tʁɑ̃.ki.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự yên lặng.
- La tranquillité de la nuit sự yên tĩnh của ban đêm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yên tĩnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yên tĩnh tiếng Pháp là gì?
"yên tĩnh" trong tiếng Pháp là paix (danh từ), calme (tính từ), tranquillité (danh từ).