Yên lặng tiếng Pháp là gì?
"yên lặng" trong tiếng Pháp là calme (tính từ), tranquille (tính từ), tranquillement (phó từ).
calme Tính từ
/kalm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Êm, yên, lặng, yên lặng.
- Mer calme biển lặng
tranquille Tính từ
/tʁɑ̃.kil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.
- Mer tranquille biển lặng
- Sommeil tranquille giấc ngủ yên
tranquillement Phó từ
/tʁɑ̃.kil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.
- Dormir tranquillement ngủ yên
- Jouer tranquillement chơi yên lặng
Xem đầy đủ từ "tranquillement": giống, cách chia, thành ngữ →
calmement Phó từ
/kal.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên lặng.
silencieux Tính từ
/si.lɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Im lặng; lặng lẽ.
- Demeurer silencieux ngồi im lặng
- Bois silencieux khu rừng im lặng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yên lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yên lặng tiếng Pháp là gì?
"yên lặng" trong tiếng Pháp là calme (tính từ), tranquille (tính từ), tranquillement (phó từ).