TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quiètement

/kjɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

quiètement nghĩa là yên lặng, bình lặng.

Nghĩa của quiètement

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Yên lặng, bình lặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ quietly

Câu hỏi thường gặp

quiètement nghĩa là gì?

quiètement (phó từ) nghĩa là yên lặng, bình lặng.

quiètement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quiètement (giọng Pháp chuẩn): /kjɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.