TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xiên tiếng Pháp là gì?

"xiên" trong tiếng Pháp là broche (danh từ), brochette (danh từ).

broche Danh từ · giống cái

/bʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Que xiên (để nướng, để quay thịt).

Xem đầy đủ từ "broche": giống, cách chia, thành ngữ →

brochette Danh từ · giống cái

/bʁɔ.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Que xiên nhỏ.

Xem đầy đủ từ "brochette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xiên tiếng Pháp là gì?

"xiên" trong tiếng Pháp là broche (danh từ), brochette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.