fourche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fuʁʃ/ giọng máy của trình duyệt
fourche nghĩa là nông nghiệp cái chĩa, cái xiên.
Nghĩa của fourche
Danh từ · giống cái
- Nông nghiệp cái chĩa, cái xiên.
- Fourche à trois dentscái chĩa ba răng
- Chạc (cành cây).
- Ngã ba (đường).
- Phuốc, càng bánh trước (xe đạp, xe máy).
- fourche d'un pantalonđúng quần
- passer sous les fourches caudineschịu điều kiện nhục nhã
Dạng từ của fourche
Đi với mạo từ: une fourche · la fourche
| Số nhiều | fourches |
Họ từ của fourche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pitchfork; fork (in the road etc.); crotch; split end (hair)
Câu hỏi thường gặp
fourche nghĩa là gì?
fourche (danh từ) nghĩa là nông nghiệp cái chĩa, cái xiên.
fourche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fourche (giọng Pháp chuẩn): /fuʁʃ/.
fourche là giống đực hay giống cái?
fourche là danh từ giống cái (dùng với une, la).