TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fuʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

fourche nghĩa là nông nghiệp cái chĩa, cái xiên.

Nghĩa của fourche

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp cái chĩa, cái xiên.
    • Fourche à trois dentscái chĩa ba răng
  2. Chạc (cành cây).
  3. Ngã ba (đường).
  4. Phuốc, càng bánh trước (xe đạp, xe máy).
    • fourche d'un pantalonđúng quần
    • passer sous les fourches caudineschịu điều kiện nhục nhã

Dạng từ của fourche

Đi với mạo từ: une fourche · la fourche

Số nhiềufourches

Họ từ của fourche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pitchfork; fork (in the road etc.); crotch; split end (hair)

Câu hỏi thường gặp

fourche nghĩa là gì?

fourche (danh từ) nghĩa là nông nghiệp cái chĩa, cái xiên.

fourche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourche (giọng Pháp chuẩn): /fuʁʃ/.

fourche là giống đực hay giống cái?

fourche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.