TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

broche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

broche nghĩa là que xiên, que xâu.

Nghĩa của broche

Danh từ · giống cái

  1. Que xiên (để nướng, để quay thịt).
  2. Que xâu.
  3. Ghim cài (phụ nữ dùng cài tà áo...).
  4. Kỹ thuật Trục tiện.
  5. Kỹ thuật Mũi doa.
  6. Kỹ thuật Chốt gỗ.
  7. Y học Đinh ghép xương.
  8. Ngành dệt Trục suốt.
  9. Kim móc (để đan, thêu).
  10. Số nhiều Răng nanh (của lợn lòi).

Dạng từ của broche

Đi với mạo từ: une broche · la broche

Số nhiềubroches

Họ từ của broche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brooch, pin; spit, skewer; spike, peg

Câu hỏi thường gặp

broche nghĩa là gì?

broche (danh từ) nghĩa là que xiên, que xâu.

broche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broche (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔʃ/.

broche là giống đực hay giống cái?

broche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.