TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brochure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁɔ.ʃyʁ/ giọng máy của trình duyệt

brochure nghĩa là sách mỏng, hoa dệt.

Nghĩa của brochure

Danh từ · giống cái

  1. Sách mỏng (đóng bìa mỏng).
  2. Hoa dệt (trên vải).

Dạng từ của brochure

Đi với mạo từ: une brochure · la brochure

Số nhiềubrochures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brocade; needlework; brochure, booklet, pamphlet

Câu hỏi thường gặp

brochure nghĩa là gì?

brochure (danh từ) nghĩa là sách mỏng, hoa dệt.

brochure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brochure (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.ʃyʁ/.

brochure là giống đực hay giống cái?

brochure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.