TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

broché

danh từ giống đực (m)
/bʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

broché nghĩa là sự cải hoa.

Nghĩa của broché

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự cải hoa.
  2. Ngành dệt Vải cải hoa.

Dạng từ của broché

Đi với mạo từ: un broché · le broché

Số nhiềubrochés
Giống cáibrochée
Giống cái số nhiềubrochées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paperback; brocaded

Câu hỏi thường gặp

broché nghĩa là gì?

broché (danh từ) nghĩa là sự cải hoa.

broché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broché (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.ʃe/.

broché là giống đực hay giống cái?

broché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.