TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brocoli

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁɔ.kɔ.li/ giọng máy của trình duyệt

brocoli nghĩa là cải hoa muộn, hoa lơ muộn, chồi cải bắp.

Nghĩa của brocoli

Danh từ · giống đực

  1. Cải hoa muộn, hoa lơ muộn.
  2. Chồi cải bắp.

Dạng từ của brocoli

Đi với mạo từ: un brocoli · le brocoli

Số nhiềubrocolis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broccoli

Câu hỏi thường gặp

brocoli nghĩa là gì?

brocoli (danh từ) nghĩa là cải hoa muộn, hoa lơ muộn, chồi cải bắp.

brocoli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brocoli (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.kɔ.li/.

brocoli là giống đực hay giống cái?

brocoli là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.