TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brodequin

danh từ giống đực (m)
/bʁɔd.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

brodequin nghĩa là giày brôđơcanh, giày xăng đá, ủng.

Nghĩa của brodequin

Danh từ · giống đực

  1. Giày brôđơcanh, giày xăng đá.
  2. Sir hia, ủng (của diễn viên hài kịch).
  3. Số nhiều (sử học) cái kẹp chân (để tra tấn).

Dạng từ của brodequin

Đi với mạo từ: un brodequin · le brodequin

Số nhiềubrodequins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buskin, half-boot; buskin; work boot

Câu hỏi thường gặp

brodequin nghĩa là gì?

brodequin (danh từ) nghĩa là giày brôđơcanh, giày xăng đá, ủng.

brodequin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brodequin (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔd.kɛ̃/.

brodequin là giống đực hay giống cái?

brodequin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.