TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brochant

/bʁɔ.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brochant nghĩa là trùm lên.

Nghĩa của brochant

Tính từ

  1. Trùm lên (huy hiệu).
    • brochant sur le touttrùm lên toàn bộ (huy hiệu)
    • La guerre, la famine et brochant sur le tout le cholérachiến tranh, đói khát và lại còn thêm bệnh dịch tả nữa

Dạng từ của brochant

Số nhiềubrochants
Giống cáibrochante
Giống cái số nhiềubrochantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Having a charge overlying a semé field, or generally any charge overall

Câu hỏi thường gặp

brochant nghĩa là gì?

brochant (tính từ) nghĩa là trùm lên.

brochant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brochant (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.