biais
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bjɛ/ giọng máy của trình duyệt
biais nghĩa là xiên, đường xiên, đường chéo, rọc vải chéo.
Nghĩa của biais
Tính từ
- Xiên.
- Pont biaiscầu xiên
Danh từ · giống đực
- Đường xiên, đường chéo.
- Rọc vải chéo, băng vải chéo.
- Nghĩa bóng Cách quanh co, cách đi đường vòng.
- Chercher un biaistìm cách đi đường vòng
Dạng từ của biais
| Giống cái | biaise /bjɛz/ |
| Giống cái số nhiều | biaises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biais
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với biais
- de biais; en biais — xéo, nghiêng; gián tiếp
- Couper une étoffe en biaiscắt xéo tấm vải
- Regarder de biaisnhìn nghiêng, liếc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ means, way; angle, aspect, way; bias; slant, diagonal line
- Tính từ slant, slanting
Câu hỏi thường gặp
biais nghĩa là gì?
biais (tính từ, danh từ) nghĩa là xiên, đường xiên, đường chéo, rọc vải chéo.
biais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biais (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ/.