TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biais

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bjɛ/ giọng máy của trình duyệt

biais nghĩa là xiên, đường xiên, đường chéo, rọc vải chéo.

Nghĩa của biais

Tính từ

  1. Xiên.
    • Pont biaiscầu xiên

Danh từ · giống đực

  1. Đường xiên, đường chéo.
  2. Rọc vải chéo, băng vải chéo.
  3. Nghĩa bóng Cách quanh co, cách đi đường vòng.
    • Chercher un biaistìm cách đi đường vòng

Dạng từ của biais

Giống cáibiaise /bjɛz/
Giống cái số nhiềubiaises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biais

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với biais

  • de biais; en biais — xéo, nghiêng; gián tiếp
    • Couper une étoffe en biaiscắt xéo tấm vải
    • Regarder de biaisnhìn nghiêng, liếc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ means, way; angle, aspect, way; bias; slant, diagonal line
  • Tính từ slant, slanting

Câu hỏi thường gặp

biais nghĩa là gì?

biais (tính từ, danh từ) nghĩa là xiên, đường xiên, đường chéo, rọc vải chéo.

biais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biais (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.