biacromial
/bi.a.kʁɔ.mjal/ giọng máy của trình duyệt
biacromial nghĩa là Diamètre biacromial (giải phẫu) đường kính lưỡng mỏm cùng vai.
Nghĩa của biacromial
Tính từ
- Diamètre biacromial (giải phẫu) đường kính lưỡng mỏm cùng vai.
Dạng từ của biacromial
| Số nhiều | biacromiaux |
| Giống cái | biacromiale |
| Giống cái số nhiều | biacromiales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interacromial
Câu hỏi thường gặp
biacromial nghĩa là gì?
biacromial (tính từ) nghĩa là Diamètre biacromial (giải phẫu) đường kính lưỡng mỏm cùng vai.
biacromial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biacromial (giọng Pháp chuẩn): /bi.a.kʁɔ.mjal/.