TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biacromial

/bi.a.kʁɔ.mjal/ giọng máy của trình duyệt

biacromial nghĩa là Diamètre biacromial (giải phẫu) đường kính lưỡng mỏm cùng vai.

Nghĩa của biacromial

Tính từ

  1. Diamètre biacromial (giải phẫu) đường kính lưỡng mỏm cùng vai.

Dạng từ của biacromial

Số nhiềubiacromiaux
Giống cáibiacromiale
Giống cái số nhiềubiacromiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ interacromial

Câu hỏi thường gặp

biacromial nghĩa là gì?

biacromial (tính từ) nghĩa là Diamètre biacromial (giải phẫu) đường kính lưỡng mỏm cùng vai.

biacromial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biacromial (giọng Pháp chuẩn): /bi.a.kʁɔ.mjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.