TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biacide

danh từ giống đực (m)
/bi.a.sid/ giọng máy của trình duyệt

biacide nghĩa là điaxit.

Nghĩa của biacide

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Điaxit.

Dạng từ của biacide

Đi với mạo từ: un biacide · le biacide

Số nhiềubiacides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biacide

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of diacide

Câu hỏi thường gặp

biacide nghĩa là gì?

biacide (danh từ) nghĩa là điaxit.

biacide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biacide (giọng Pháp chuẩn): /bi.a.sid/.

biacide là giống đực hay giống cái?

biacide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.