bey
danh từ giống đực (m)
/bɛj/ giọng máy của trình duyệt
bey nghĩa là bây.
Nghĩa của bey
Danh từ · giống đực
- Sử học Bây (vua chư hầu hoặc quan chức cao cấp ở Thổ Nhĩ Kỳ).
Dạng từ của bey
Đi với mạo từ: un bey · le bey
| Số nhiều | beys |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bey
Câu hỏi thường gặp
bey nghĩa là gì?
bey (danh từ) nghĩa là bây.
bey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bey (giọng Pháp chuẩn): /bɛj/.
bey là giống đực hay giống cái?
bey là danh từ giống đực (dùng với un, le).