TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bey

danh từ giống đực (m)
/bɛj/ giọng máy của trình duyệt

bey nghĩa là bây.

Nghĩa của bey

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bây (vua chư hầu hoặc quan chức cao cấp ở Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của bey

Đi với mạo từ: un bey · le bey

Số nhiềubeys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bey

Câu hỏi thường gặp

bey nghĩa là gì?

bey (danh từ) nghĩa là bây.

bey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bey (giọng Pháp chuẩn): /bɛj/.

bey là giống đực hay giống cái?

bey là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.