TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beuverie

danh từ giống cái (f)
/bœ.vʁi/ giọng máy của trình duyệt

beuverie nghĩa là cuộc chè chén.

Nghĩa của beuverie

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc chè chén.

Dạng từ của beuverie

Đi với mạo từ: une beuverie · la beuverie

Số nhiềubeuveries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ binge, excessive (usually social) drinking

Câu hỏi thường gặp

beuverie nghĩa là gì?

beuverie (danh từ) nghĩa là cuộc chè chén.

beuverie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beuverie (giọng Pháp chuẩn): /bœ.vʁi/.

beuverie là giống đực hay giống cái?

beuverie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.