beuverie
danh từ giống cái (f)
/bœ.vʁi/ giọng máy của trình duyệt
beuverie nghĩa là cuộc chè chén.
Nghĩa của beuverie
Danh từ · giống cái
- Cuộc chè chén.
Dạng từ của beuverie
Đi với mạo từ: une beuverie · la beuverie
| Số nhiều | beuveries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ binge, excessive (usually social) drinking
Câu hỏi thường gặp
beuverie nghĩa là gì?
beuverie (danh từ) nghĩa là cuộc chè chén.
beuverie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beuverie (giọng Pháp chuẩn): /bœ.vʁi/.
beuverie là giống đực hay giống cái?
beuverie là danh từ giống cái (dùng với une, la).