TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beurrée

danh từ giống cái (f)
/bœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

beurrée nghĩa là khoanh bánh phết bơ.

Nghĩa của beurrée

Danh từ · giống cái

  1. Khoanh bánh phết bơ.

Dạng từ của beurrée

Đi với mạo từ: une beurrée · la beurrée

Câu hỏi thường gặp

beurrée nghĩa là gì?

beurrée (danh từ) nghĩa là khoanh bánh phết bơ.

beurrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beurrée (giọng Pháp chuẩn): /bœ.ʁe/.

beurrée là giống đực hay giống cái?

beurrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.