diacide
danh từ giống đực (m)
/diasid/ giọng máy của trình duyệt
diacide nghĩa là điaxit.
Nghĩa của diacide
Danh từ · giống đực
- Hóa học Điaxit.
- L'acide axalique est un diacideaxit oxalic là một điaxit
Dạng từ của diacide
Đi với mạo từ: un diacide · le diacide
| Số nhiều | diacides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diacid
Câu hỏi thường gặp
diacide nghĩa là gì?
diacide (danh từ) nghĩa là điaxit.
diacide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diacide (giọng Pháp chuẩn): /diasid/.
diacide là giống đực hay giống cái?
diacide là danh từ giống đực (dùng với un, le).