TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diacide

danh từ giống đực (m)
/diasid/ giọng máy của trình duyệt

diacide nghĩa là điaxit.

Nghĩa của diacide

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Điaxit.
    • L'acide axalique est un diacideaxit oxalic là một điaxit

Dạng từ của diacide

Đi với mạo từ: un diacide · le diacide

Số nhiềudiacides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diacid

Câu hỏi thường gặp

diacide nghĩa là gì?

diacide (danh từ) nghĩa là điaxit.

diacide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diacide (giọng Pháp chuẩn): /diasid/.

diacide là giống đực hay giống cái?

diacide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.