diaclase
danh từ giống cái (f)
/dja.klaz/ giọng máy của trình duyệt
diaclase nghĩa là thớ nứt.
Nghĩa của diaclase
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Thớ nứt.
Dạng từ của diaclase
Đi với mạo từ: une diaclase · la diaclase
| Số nhiều | diaclases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diaclasis
Câu hỏi thường gặp
diaclase nghĩa là gì?
diaclase (danh từ) nghĩa là thớ nứt.
diaclase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaclase (giọng Pháp chuẩn): /dja.klaz/.
diaclase là giống đực hay giống cái?
diaclase là danh từ giống cái (dùng với une, la).