TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diaclase

danh từ giống cái (f)
/dja.klaz/ giọng máy của trình duyệt

diaclase nghĩa là thớ nứt.

Nghĩa của diaclase

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Thớ nứt.

Dạng từ của diaclase

Đi với mạo từ: une diaclase · la diaclase

Số nhiềudiaclases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diaclasis

Câu hỏi thường gặp

diaclase nghĩa là gì?

diaclase (danh từ) nghĩa là thớ nứt.

diaclase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaclase (giọng Pháp chuẩn): /dja.klaz/.

diaclase là giống đực hay giống cái?

diaclase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.