TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

truchement

danh từ giống đực (m)
/tʁyʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

truchement nghĩa là người nói thay, người phát ngôn.

Nghĩa của truchement

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người nói thay, người phát ngôn.
    • Il est son truchement chargé d'exprimer ses penséesanh ấy là người nói thay anh ta, có nhiệm vụ trình bày tư tưởng của ông ta

Dạng từ của truchement

Đi với mạo từ: un truchement · le truchement

Số nhiềutruchements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truchement

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với truchement

  • par le truchement de quelqu'un — qua sự môi giới ai, qua ai làm trung gian
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interpreter, translator; spokesperson; intermediary, means

Câu hỏi thường gặp

truchement nghĩa là gì?

truchement (danh từ) nghĩa là người nói thay, người phát ngôn.

truchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truchement (giọng Pháp chuẩn): /tʁyʃ.mɑ̃/.

truchement là giống đực hay giống cái?

truchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.