truchement
danh từ giống đực (m)
/tʁyʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
truchement nghĩa là người nói thay, người phát ngôn.
Nghĩa của truchement
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Người nói thay, người phát ngôn.
- Il est son truchement chargé d'exprimer ses penséesanh ấy là người nói thay anh ta, có nhiệm vụ trình bày tư tưởng của ông ta
Dạng từ của truchement
Đi với mạo từ: un truchement · le truchement
| Số nhiều | truchements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truchement
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với truchement
- par le truchement de quelqu'un — qua sự môi giới ai, qua ai làm trung gian
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interpreter, translator; spokesperson; intermediary, means
Câu hỏi thường gặp
truchement nghĩa là gì?
truchement (danh từ) nghĩa là người nói thay, người phát ngôn.
truchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của truchement (giọng Pháp chuẩn): /tʁyʃ.mɑ̃/.
truchement là giống đực hay giống cái?
truchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).