TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-parole

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.t(ə).pa.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

porte-parole nghĩa là người phát ngôn.

Nghĩa của porte-parole

Danh từ · giống đực

  1. Người phát ngôn.

Dạng từ của porte-parole

Đi với mạo từ: un porte-parole · le porte-parole

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với porte-parole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spokesperson; spokesman, spokeswoman

Câu hỏi thường gặp

porte-parole nghĩa là gì?

porte-parole (danh từ) nghĩa là người phát ngôn.

porte-parole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-parole (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.t(ə).pa.ʁɔl/.

porte-parole là giống đực hay giống cái?

porte-parole là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.