TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-objet

danh từ giống đực (m)
/pɔʁtɔbʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

porte-objet nghĩa là bản kính, mâm kính.

Nghĩa của porte-objet

Danh từ · giống đực

  1. Bản kính (để đặt vật lên mà soi kính hiển vi).
  2. Nghĩa rộng Mâm kính (kính hiển vi).

Dạng từ của porte-objet

Đi với mạo từ: un porte-objet · le porte-objet

Câu hỏi thường gặp

porte-objet nghĩa là gì?

porte-objet (danh từ) nghĩa là bản kính, mâm kính.

porte-objet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-objet (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁtɔbʒɛ/.

porte-objet là giống đực hay giống cái?

porte-objet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.