Xa hoa tiếng Pháp là gì?
"xa hoa" trong tiếng Pháp là luxueux (tính từ).
luxueux Tính từ
/lyk.sɥø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xa hoa.
- Vêtements luxueux quần áo xa hoa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xa hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- somptueuxTính từ · Xa hoa; lộng lẫy
- rupinTính từ · Giàu có; xa hoa
- fastueuxTính từ · Xa hoa, tráng lệ
- luxueusementPhó từ · Xa hoa
- somptueusementPhó từ · Xa hoa; lộng lẫy
- fastueusementPhó từ · Xa hoa, tráng lệ
- magnifiqueTính từ · Xa hoa
- cossuTính từ · Sang trọng, xa hoa
- luxeDanh từ · Sự xa xỉ, sự xa hoa; hàng xa xỉ
- magnificenceDanh từ · Tính xa hoa, tính hoang phí
- somptuositéDanh từ · Sự xa hoa; sự lộng lẫy
Câu hỏi thường gặp
Xa hoa tiếng Pháp là gì?
"xa hoa" trong tiếng Pháp là luxueux (tính từ).