magnificence
magnificence nghĩa là cảnh huy hoàng, sự tráng lệ, tính xa hoa, tính hoang phí.
Nghĩa của magnificence
Danh từ · giống cái
- Cảnh huy hoàng, sự tráng lệ, sự lộng lẫy.
- La magnificence d'un palaiscảnh huy hoàng của một lâu đài
- Văn học Tính xa hoa, tính hoang phí.
- La magnificence l'a ruinétính xa hoa đã làm cho hắn sạt nghiệp
Dạng từ của magnificence
Đi với mạo từ: une magnificence · la magnificence
| Số nhiều | magnificences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnificence
Trái nghĩa
Họ từ của magnificence
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnificence; grandiose liberality
Câu hỏi thường gặp
magnificence nghĩa là gì?
magnificence (danh từ) nghĩa là cảnh huy hoàng, sự tráng lệ, tính xa hoa, tính hoang phí.
magnificence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnificence (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲi.fi.sɑ̃s/.
magnificence là giống đực hay giống cái?
magnificence là danh từ giống cái (dùng với une, la).