TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnificence

danh từ giống cái (f)
/ma.ɲi.fi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

magnificence nghĩa là cảnh huy hoàng, sự tráng lệ, tính xa hoa, tính hoang phí.

Nghĩa của magnificence

Danh từ · giống cái

  1. Cảnh huy hoàng, sự tráng lệ, sự lộng lẫy.
    • La magnificence d'un palaiscảnh huy hoàng của một lâu đài
  2. Văn học Tính xa hoa, tính hoang phí.
    • La magnificence l'a ruinétính xa hoa đã làm cho hắn sạt nghiệp

Dạng từ của magnificence

Đi với mạo từ: une magnificence · la magnificence

Số nhiềumagnificences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnificence

Trái nghĩa

Họ từ của magnificence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnificence; grandiose liberality

Câu hỏi thường gặp

magnificence nghĩa là gì?

magnificence (danh từ) nghĩa là cảnh huy hoàng, sự tráng lệ, tính xa hoa, tính hoang phí.

magnificence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnificence (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲi.fi.sɑ̃s/.

magnificence là giống đực hay giống cái?

magnificence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.