TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnificat

danh từ giống đực (m)
/ma.ɲi.fi.ka/ giọng máy của trình duyệt

magnificat nghĩa là bài tụng chúa.

Nghĩa của magnificat

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Bài tụng Chúa (của Đức Mẹ).
    • entonner le magnificat à matineslàm trái khoáy, làm không đúng lúc

Dạng từ của magnificat

Đi với mạo từ: un magnificat · le magnificat

Câu hỏi thường gặp

magnificat nghĩa là gì?

magnificat (danh từ) nghĩa là bài tụng chúa.

magnificat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnificat (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲi.fi.ka/.

magnificat là giống đực hay giống cái?

magnificat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.