cossu
/kɔ.sy/ giọng máy của trình duyệt
cossu nghĩa là giàu có, sung túc, sang trọng, xa hoa.
Nghĩa của cossu
Tính từ
- Giàu có, sung túc.
- Bourgeois cossunhà tư sản giàu có
- Nghĩa rộng Sang trọng, xa hoa.
Dạng từ của cossu
| Số nhiều | cossus |
| Giống cái | cossue |
| Giống cái số nhiều | cossues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cossu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ poddy (having many pods); well-off, well-to-do; opulent, showing well-offness, luxurious
Câu hỏi thường gặp
cossu nghĩa là gì?
cossu (tính từ) nghĩa là giàu có, sung túc, sang trọng, xa hoa.
cossu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cossu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.sy/.