TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cossu

/kɔ.sy/ giọng máy của trình duyệt

cossu nghĩa là giàu có, sung túc, sang trọng, xa hoa.

Nghĩa của cossu

Tính từ

  1. Giàu có, sung túc.
    • Bourgeois cossunhà tư sản giàu có
  2. Nghĩa rộng Sang trọng, xa hoa.

Dạng từ của cossu

Số nhiềucossus
Giống cáicossue
Giống cái số nhiềucossues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cossu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ poddy (having many pods); well-off, well-to-do; opulent, showing well-offness, luxurious

Câu hỏi thường gặp

cossu nghĩa là gì?

cossu (tính từ) nghĩa là giàu có, sung túc, sang trọng, xa hoa.

cossu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cossu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.sy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.