TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosser

/kɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

cosser nghĩa là húc nhau.

Nghĩa của cosser

Nội động từ

  1. Húc nhau (dê đực).

Chia động từ cosser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: cosséHiện tại phân từ: cossant

Hiện tại présent

  • je cosse
  • tu cosses
  • il/elle cosse
  • nous cossons
  • vous cossez
  • ils/elles cossent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai cossé
  • tu as cossé
  • il/elle a cossé
  • nous avons cossé
  • vous avez cossé
  • ils/elles ont cossé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je cossais
  • tu cossais
  • il/elle cossait
  • nous cossions
  • vous cossiez
  • ils/elles cossaient

Tương lai đơn futur simple

  • je cosserai
  • tu cosseras
  • il/elle cossera
  • nous cosserons
  • vous cosserez
  • ils/elles cosseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je cosserais
  • tu cosserais
  • il/elle cosserait
  • nous cosserions
  • vous cosseriez
  • ils/elles cosseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je cosse
  • que tu cosses
  • qu'il/elle cosse
  • que nous cossions
  • que vous cossiez
  • qu'ils/elles cossent

Quá khứ đơn passé simple

  • je cossai
  • tu cossas
  • il/elle cossa
  • nous cossâmes
  • vous cossâtes
  • ils/elles cossèrent

Mệnh lệnh impératif

  • cosse (tu)
  • cossons (nous)
  • cossez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to butt (ram heads together)

Câu hỏi thường gặp

cosser nghĩa là gì?

cosser (nội động từ) nghĩa là húc nhau.

cosser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosser (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.se/.

Chia động từ cosser ở thì hiện tại thế nào?

je cosse, tu cosses, il/elle cosse, nous cossons, vous cossez, ils/elles cossent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.