TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosse

danh từ giống cái (f)
/kɔs/ giọng máy của trình duyệt

cosse nghĩa là vỏ quả đậu, vòng đầu dây.

Nghĩa của cosse

Danh từ · giống cái

  1. Vỏ quả đậu.
  2. Điện học Vòng đầu dây.
  3. Tính đại lãn, tính lười.

Dạng từ của cosse

Đi với mạo từ: une cosse · la cosse

Số nhiềucosses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pod (seed case)

Câu hỏi thường gặp

cosse nghĩa là gì?

cosse (danh từ) nghĩa là vỏ quả đậu, vòng đầu dây.

cosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosse (giọng Pháp chuẩn): /kɔs/.

cosse là giống đực hay giống cái?

cosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.