cosse
danh từ giống cái (f)
/kɔs/ giọng máy của trình duyệt
cosse nghĩa là vỏ quả đậu, vòng đầu dây.
Nghĩa của cosse
Danh từ · giống cái
- Vỏ quả đậu.
- Điện học Vòng đầu dây.
- Tính đại lãn, tính lười.
Dạng từ của cosse
Đi với mạo từ: une cosse · la cosse
| Số nhiều | cosses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pod (seed case)
Câu hỏi thường gặp
cosse nghĩa là gì?
cosse (danh từ) nghĩa là vỏ quả đậu, vòng đầu dây.
cosse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cosse (giọng Pháp chuẩn): /kɔs/.
cosse là giống đực hay giống cái?
cosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).