TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosmétologie

danh từ giống cái (f)
/kɔs.me.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

cosmétologie nghĩa là mỹ phẩm học.

Nghĩa của cosmétologie

Danh từ · giống cái

  1. Mỹ phẩm học.

Dạng từ của cosmétologie

Đi với mạo từ: une cosmétologie · la cosmétologie

Số nhiềucosmétologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosmetology

Câu hỏi thường gặp

cosmétologie nghĩa là gì?

cosmétologie (danh từ) nghĩa là mỹ phẩm học.

cosmétologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmétologie (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.me.tɔ.lɔ.ʒi/.

cosmétologie là giống đực hay giống cái?

cosmétologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.