Xáo lộn tiếng Pháp là gì?
"xáo lộn" trong tiếng Pháp là bouleverser (ngoại động từ), chambouler (ngoại động từ).
bouleverser Ngoại động từ
/bul.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xáo lộn, đảo lộn.
- Bouleverser tout pour chercher xáo lộn lung tung để tìm
- Cet événement a bouleversé sa vie sự kiện ấy đã đảo lộn cuộc đời anh ta
chambouler Ngoại động từ
/ʃɑ̃.bu.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xáo lộn.
- Chambouler son programme xáo lộn kế hoạch của mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xáo lộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xáo lộn tiếng Pháp là gì?
"xáo lộn" trong tiếng Pháp là bouleverser (ngoại động từ), chambouler (ngoại động từ).