Xác nhận tiếng Pháp là gì?
"xác nhận" trong tiếng Pháp là confirmer (ngoại động từ), avérer (ngoại động từ).
confirmer Ngoại động từ
/kɔ̃.fiʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác nhận.
- Il a confirmé que c'était l'épave du Titanic. Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.
- Ça reste à confirmer. Cái đấy vẫn cần xác nhận.
avérer Ngoại động từ
/a.ve.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác nhận.
- Il s'avéra que la rumeur était sans fondements. Tin đồn đã được xác nhận là không có cơ sở.
- Avérer une nouvelle xác nhận một tin tức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ratifierNgoại động từ · Xác nhận; thừa nhận
- homologuerNgoại động từ · Xác nhận, phê chuẩn, chuẩn y
- confirmatifTính từ · Xác nhận
- sanctionnerNgoại động từ · Thừa nhận; xác nhận
- entérinerNgoại động từ · Công nhận, xác nhận
- confirmationDanh từ · Sự xác nhận
- vérificationDanh từ · Sự xác minh, sự xác nhận
- sanctionDanh từ · Sự thừa nhận, sự xác nhận
- homologationDanh từ · Sự xác nhận, sự phê chuẩn
- ratificationDanh từ · Sự xác nhận
Câu hỏi thường gặp
Xác nhận tiếng Pháp là gì?
"xác nhận" trong tiếng Pháp là confirmer (ngoại động từ), avérer (ngoại động từ).