TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xác nhận tiếng Pháp là gì?

"xác nhận" trong tiếng Pháp là confirmer (ngoại động từ), avérer (ngoại động từ).

confirmer Ngoại động từ

/kɔ̃.fiʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác nhận.

  • Il a confirmé que c'était l'épave du Titanic. Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.
  • Ça reste à confirmer. Cái đấy vẫn cần xác nhận.

Xem đầy đủ từ "confirmer": giống, cách chia, thành ngữ →

avérer Ngoại động từ

/a.ve.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác nhận.

  • Il s'avéra que la rumeur était sans fondements. Tin đồn đã được xác nhận là không có cơ sở.
  • Avérer une nouvelle xác nhận một tin tức

Xem đầy đủ từ "avérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xác nhận tiếng Pháp là gì?

"xác nhận" trong tiếng Pháp là confirmer (ngoại động từ), avérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.